ngủ khì

  1. Sleep like a log, sleep soundly, be fast asleep, be dead to the world
    • Rượu say ngủ khì
      To be drunk and dead to the world

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ngủ khì"

ngủ khì
Một em bé ngủ khì trên chiếc võng dưới bóng cây.